Danh sách liệt sĩ tại NTLS huyện Bến Lức, tỉnh Long An (5)
| TT | Họ tên liệt sỹ | Ngày sinh | Quê quán | Hy sinh |
| 501 | Nguyễn Văn Ngộ | TT Bến Lức, Bến Lức, Long An | 1950 | |
| 502 | Võ Văn Ngộ | Nhựt Chánh, Bến Lức, Long An | 21/5/1963 | |
| 503 | Nguyễn Ngọc Ngoan | Nhị Thành, Thủ Thừa, Long An | ||
| 504 | Nguyễn Văn Ngoan | 1935 | , , | 18/5/1968 |
| 505 | Nguyễn Văn Ngoặt | , , | ||
| 506 | Đặng Tấn Ngọc | Thanh Phú, Bến Lức, Long An | 1970 | |
| 507 | LS út Ngọc | Mỹ Hạnh, Đức Hòa, Long An | ||
| 508 | Nguyễn Văn Ngon | Nhựt Chánh, Bến Lức, Long An | ||
| 509 | Ngũ | , , Miền Bắc | 1963 | |
| 510 | Phạm Văn Ngũ | , , | ||
| 511 | Nguyễn Văn Nguyện | , , | 2/12/1968 | |
| 512 | Nguyễn Văn Nhàn | Long Phú, Bến Lức, Long An | 1968 | |
| 513 | Nguyễn Văn Nhân | Bình Lợi, , | ||
| 514 | Phan Văn Nhân | TT Bến Lức, Bến Lức, Long An | ||
| 515 | Trần Văn Nhanh | , , | ||
| 516 | Nhét | , , | 1976 | |
| 517 | Đặng Hiếu Nhi | 1949 | Phước Lợi, Bến Lức, Long An | 7/8/1967 |
| 518 | Trương Văn Nhĩ | Nhựt Chánh, Bến Lức, Long An | 24/1/1965 | |
| 519 | Lê Văn Nhiệm | , , | 22/9/1969 | |
| 520 | Tống Thị Nhiên | Thanh Phú, Bến Lức, Long An | 1967 | |
| 521 | Lê Văn Nho | , , | ||
| 522 | LS Nhóc | , , | ||
| 523 | Đặng Văn Nhóm | 1908 | An Thạnh, Bến Lức, Long An | 1940 |
| 524 | Nguyễn Văn Nhơn | , , | ||
| 525 | Trần Văn Nhơn | , Hữu Thạnh, Cửu Long | 3/1951 | |
| 526 | Nguyễn Văn Nhồng | Thanh Phú, Bến Lức, Long An | 1940 | |
| 527 | Trương Văn Nhu | 1933 | Long Hiệp, Bến Lức, Long An | 12/7/1964 |
| 528 | Đặng Văn Nhung | 1900 | Nhựt Chánh, Bến Lức, Long An | 21/8/1949 |
| 529 | Nguyễn Văn Nhứt | Thanh Phú, Bến Lức, Long An | 1968 | |
| 530 | Nguyễn Văn Nhứt | 1945 | , , | 1952 |
| 531 | Hồ Văn Niên | , , | ||
| 532 | LS Ninh | , , | 1968 | |
| 533 | Hà Văn Nở | Thanh Phú, Bến Lức, Long An | 1945 | |
| 534 | LS Nở | , , | ||
| 535 | Nguyễn Văn Nói | 1915 | TT Bến Lức, Bến Lức, Long An | 1954 |
| 536 | Nguyễn Văn Nổi | Nhựt Chánh, Bến Lức, Long An | 28/8/1968 | |
| 537 | Nguyễn Văn Nu | , , | 13/10/1979 | |
| 538 | Lê Văn Nữ | 1933 | Mỹ Yên, Bến Lức, Long An | 16/5/1969 |
| 539 | Nguyễn Văn Nữ | , , | ||
| 540 | Lê Văn Nương | , , | ||
| 541 | Lý Văn Oanh | 1927 | Thạnh Đức, Bến Lức, Long An | 23/8/1963 |
| 542 | Nguyễn Văn Oanh | Nhựt Chánh, Bến Lức, Long An | 1960 | |
| 543 | Trần Hữu Oanh | 1950 | TT Bến Lức, Bến Lức, Long An | 6/1968 |
| 544 | Lê Văn Oành | 1932 | Mỹ Lạc, Thủ Thừa, Long An | 7/10/1964 |
| 545 | Lê Văn On | Thanh Phú, Bến Lức, Long An | 1970 | |
| 546 | Trần Văn On | 1943 | Phước Lợi, Bến Lức, Long An | 21/9/1967 |
| 547 | Phạm Văn Phải | Phước Lợi, Bến Lức, Long An | 16/9/1967 | |
| 548 | Nguyễn Văn Phầm | Long Hiệp, Bến Lức, Long An | ||
| 549 | Phan Văn Phán | 1938 | Bình Đức, Bến Lức, Long An | 1967 |
| 550 | Dương Văn Phân | 1934 | Tân Bửu, Bến Lức, Long An | 5/1970 |
| 551 | Nguyễn Văn Phân | Lương Hòa, Bến Lức, Long An | 6/1972 | |
| 552 | Hoa Văn Phận | , , | ||
| 553 | Dương Thị Phát | 1892 | An Thạnh, Bến Lức, Long An | 22/10/1948 |
| 554 | Kiều Văn Phát | , , | 23/3/1970 | |
| 555 | Võ Tấn Phát | , , | ||
| 556 | Võ Văn Phát | , , | ||
| 557 | Lê Thanh Phong | , , | 12/7/1966 | |
| 558 | Lê Văn Phu | TT Bến Lức, Bến Lức, Long An | ||
| 559 | Phạm Văn Phu | , , | ||
| 560 | Nguyễn Văn Phúc | 1943 | Thanh Phú Long, Châu Thành, Long An | 10/6/1965 |
| 561 | Nguyễn Văn Phúc | Nhựt Chánh, Bến Lức, Long An | 26/5/1969 | |
| 562 | Võ Văn Phùng | Nhựt Chánh, Bến Lức, Long An | 5/8/1957 | |
| 563 | Phạm Văn Phước | Hướng Thọ Phú, TX Tân An, Long An | ||
| 564 | Dương Văn Phương | 1946 | TT Bến Lức, Bến Lức, Long An | 1968 |
| 565 | LS Phương | , , | 1968 | |
| 566 | Nguyễn Văn Phường | 1937 | Long Hiệp, Bến Lức, Long An | 7/4/1962 |
| 567 | Võ Văn Quan | 1937 | Bình Đức, Bến Lức, Long An | 1967 |
| 568 | Lê Văn Quân | 1949 | Tân Bửu, Bến Lức, Long An | 12/3/1970 |
| 569 | Võ Ngọc Quẩn | Nhựt Chánh, Bến Lức, Long An | 12/9/1943 | |
| 570 | Huỳnh Văn Quang | 1927 | Bình Đức, Bến Lức, Long An | 1947 |
| 571 | Tống Hồng Quang | 1952 | , , Thanh Hóa | 22/3/1974 |
| 572 | Võ Văn Quang | An Thạnh, Bến Lức, Long An | ||
| 573 | Phạm Văn Quạo | 1941 | An Thạnh, Bến Lức, Long An | 1967 |
| 574 | Lê Văn Quế | 1919 | , , TP.Hồ Chí Minh | 11/12/1968 |
| 575 | Nguyễn Văn Quên | 1945 | Bình Đức, Bến Lức, Long An | 1966 |
| 576 | Đoàn Văn Quý | 1920 | Thạnh Đức, Bến Lức, Long An | 1949 |
| 577 | Nguyễn Văn Quỳ | 1928 | Thạnh Đức, Bến Lức, Long An | 18/2/1952 |
| 578 | Nguyễn Văn Quyền | 1939 | TT Bến Lức, Bến Lức, Long An | 1967 |
| 579 | Hai Ra | , , | ||
| 580 | Nguyễn Văn Ra | , , | ||
| 581 | Phạm Văn Rạng | 1932 | , , | 30/6/1971 |
| 582 | Lê Văn Rành | , , | 1974 | |
| 583 | Trần Văn Rảnh | , , | ||
| 584 | Huỳnh Văn Ri | , , | ||
| 585 | Trần Văn Ri | , , | ||
| 586 | LS Rồm | , , | ||
| 587 | Nguyễn Văn Rừng | , Đức Hòa, Long An | 1964 | |
| 588 | Đực Ruối | , , | ||
| 589 | Nguyễn Văn Sách | An Thạnh, Bến Lức, Long An | 27/5/1969 | |
| 590 | Huỳnh Văn Sâm | 1951 | An Thạnh, Bến Lức, Long An | 28/11/1971 |
| 591 | Nguyễn Hoàng Sang | , , | 1970 | |
| 592 | Nguyễn Văn Sang | TT Bến Lức, Bến Lức, Long An | 1/3/1982 | |
| 593 | Nguyễn Văn Sang | , , | ||
| 594 | Nguyễn Văn Săng | An Thạnh, Bến Lức, Long An | 4/1968 | |
| 595 | Đặng Ngọc Sanh | Mỹ Yên, Bến Lức, Long An | ||
| 596 | LS Chín Sanh | , , | ||
| 597 | Lê Văn Sánh | 1938 | TT Bến Lức, Bến Lức, Long An | 1967 |
| 598 | Phạm Văn Sánh | , , | 1971 | |
| 599 | LS Sao | , , | ||
| 600 | Phạm Văn Sao | , , |
Thông tin do ông Nguyễn Sỹ Hồ – Hội viên Hội Hỗ trợ gia đình liệt sĩ Việt Nam tai Tân Uyên, Bình Dương cung cấp
