Danh sách liệt sĩ miền Bắc (chưa rõ tỉnh) tại các NTLS tỉnh Long An
MỘ LIỆT SĨ QUÊ MIỀN BẮC
TRÊN TẤT CẢ CÁC NTLS THUỘC TỈNH LONG AN
| STT | Họ tên liệt sỹ | Năm sinh | Quê quán | Ngày HS | Tên nghĩa trang |
| 1 | Đào Văn Ấn | , , Miền Bắc | 1949 | Đức Huệ | |
| 2 | Bài | , , Miền Bắc | 1972 | Mộc Hóa | |
| 3 | Đ/C Tư Bằng | , , Miền Bắc | Cần Giuộc | ||
| 4 | Đ/C Bảnh | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 5 | Nguyễn Văn Bé | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 6 | Lê Trọng Bình | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 7 | Đ/C Bướm | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 8 | Bùi Minh Bửu | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 9 | Đinh Văn Ca | , , Miền Bắc | 27/10/1951 | Cần Giuộc | |
| 10 | Nguyễn Văn Cải | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 11 | Đ/C Năm Cánh | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 12 | Cảnh | , , Miền Bắc | 13/03/1970 | Tỉnh Long An | |
| 13 | Nguyễn Đình Châm | , , Miền Bắc | 1968 | Cần Giuộc | |
| 14 | Đ/C Chạm | , , Miền Bắc | 1968 | Cần Giuộc | |
| 15 | Chàng | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 16 | Đ/C Chánh | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 17 | Nguyễn Xuân Chánh | , , Miền Bắc | 18/04/1975 | Cần Đước | |
| 18 | Đ/C Châu | , , Miền Bắc | 1968 | Châu Thành | |
| 19 | Đ/C Châu | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 20 | Đ/C Chích | , , Miền Bắc | 1969 | Châu Thành | |
| 21 | Trần Văn Chiến | , , Miền Bắc | Cần Giuộc | ||
| 22 | Đ/C Chính | , , Miền Bắc | 1966 | Cần Giuộc | |
| 23 | Chu | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 24 | Nguyễn Văn Có | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 25 | Đ/C Cội | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 26 | Đ/C Còn | , , Miền Bắc | 1968 | Châu Thành | |
| 27 | Đ/C Cự | , , Miền Bắc | 1974 | Cần Giuộc | |
| 28 | Cưỡng | , , Miền Bắc | 1973 | Bến Lức | |
| 29 | Nguyễn Văn Đải | , , Miền Bắc | 1972 | Bến Lức | |
| 30 | Nguyễn Dân | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 31 | Dần | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 32 | Đ/C Tư Đẳng | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 33 | Tuấn Đạt | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 34 | Nguyễn Đình Dê | , , Miền Bắc | 1947 | Bến Lức | |
| 35 | Nguyễn Đình Đích | , , Miền Bắc | 1966 | Cần Giuộc | |
| 36 | Phạm Văn Diền | 1954 | , , Miền Bắc | 18/04/1975 | Cần Đước |
| 37 | Đ/C Định | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 38 | Đ/C Đoàn | , , Miền Bắc | 1966 | Cần Giuộc | |
| 39 | Phạm Văn Đồng | 1927 | , , Miền Bắc | 09/05/1948 | Mộc Hóa |
| 40 | Đ/C Dụ | , , Miền Bắc | 1972 | Châu Thành | |
| 41 | Nguyễn Văn Đực | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 42 | Đ/C Dũng | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 43 | Được | , , Miền Bắc | 1969 | Cần Đước | |
| 44 | Đồng Chí Dương | , , Miền Bắc | 1969 | Cần Giuộc | |
| 45 | Huỳnh Văn Dương | , , Miền Bắc | 30/12/1967 | Bến Lức | |
| 46 | Dưỡng | , , Miền Bắc | 1967 | Bến Lức | |
| 47 | Đ/C Đương | , , Miền Bắc | 1965 | Châu Thành | |
| 48 | Tư Gia | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 49 | Nguyễn Văn Giao | , , Miền Bắc | Cần Giuộc | ||
| 50 | Quế Giao | , , Miền Bắc | 1947 | Bến Lức | |
| 51 | Đ/C Giới | , , Miền Băc | Cần Giuộc | ||
| 52 | Đ/C Giới | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 53 | Đ/C Tư Hang | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 54 | Nguyễn Văn Hành | , , Miền Bắc | 12/04/1969 | Châu Thành | |
| 55 | Hoàng Hoa Hảo | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 56 | Trần Văn Hạp | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 57 | Nguyễn Văn Hậu | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 58 | Đ/C Ba Hiền | , , Miền Bắc | 1968 | Châu Thành | |
| 59 | Đ/C Hiệp | , , Miền Bắc | Cần Giuộc | ||
| 60 | Hiếu | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 61 | Phạm Chí Hiếu | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 62 | Hoa | , , Miền Bắc | 1969 | Cần Đước | |
| 63 | Hòa | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 64 | Đ/C Hoàng | , , Miền Bắc | 28/03/1973 | Châu Thành | |
| 65 | Đ/C Bình Học | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 66 | Đ/C Bình Học | , , Miền Bắc | 1967 | Châu Thành | |
| 67 | Đặng Văn Hội | , , Miền Bắc | 28/10/1969 | Châu Thành | |
| 68 | Đ/C Hồng | , , Miền Bắc | 1973 | Cần Giuộc | |
| 69 | Đ/C Hứa | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 70 | Đ/C Huân | , , Miền Bắc | 1972 | Cần Giuộc | |
| 71 | Nguyễn Văn Huệ | 1928 | , , Miền Bắc | 20/09/1967 | Bến Lức |
| 72 | Đ/C Hùng | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 73 | Đ/C Hùng | , , Miền Bắc | Cần Giuộc | ||
| 74 | Lê Phi Hùng | 1950 | , , Miền Bắc | 25/04/1972 | Bến Lức |
| 75 | Lê Tiến Hùng | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 76 | Đ/C Hường | , , Miền Bắc | 1969 | Châu Thành | |
| 77 | Đ/C Huỳnh | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 78 | Kên | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 79 | Nguyễn Văn Kha | , , Miền Bắc | Mộc Hóa | ||
| 80 | Đ/C Khánh | , , Miền Bắc | 1971 | Châu Thành | |
| 81 | Đ/C Khánh | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 82 | Trần Văn Khiêm | 1951 | , , Miền Bắc | 18/04/1975 | Cần Đước |
| 83 | Nguyễn Đình Khoa | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 84 | Đ/C Khòa | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 85 | Kiếm | , , Miền Bắc | 1949 | Mộc Hóa | |
| 86 | Kiệm | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 87 | Tuấn Kiệt | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 88 | Kinh | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 89 | Nguyễn Văn Lê | , , Miền Nam | 1962 | Cần Đước | |
| 90 | Đậu Văn Lộc | 1946 | , , Miền Bắc | 11/01/1968 | Cần Đước |
| 91 | Đ/C Châu Lớn | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 92 | Nguyễn Văn Long | , , Miền Bắc | 1967 | Đức Hòa | |
| 93 | Nguyễn Văn Luân | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 94 | Đ/C Tư Lực | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 95 | Đ/C út Lùng | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 96 | Đ/c Chín Mai | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 97 | Đ/C Mai | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 98 | Võ Văn Màng | , , Miền Bắc | Đức Huệ | ||
| 99 | Đỗ Văn Măng | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 100 | Dương Văn Minh | , , Miền Bắc | Cần Giuộc | ||
| 101 | Nguyễn Văn Minh | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 102 | Nguyễn Văn Mua | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 103 | Nguyễn Văn Mỹ | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 104 | Nguyễn Văn Mỹ | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 105 | Nguyễn Nẳm | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 106 | Đ/C Ngẫu | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 107 | Đ/C Nghị | , , Miền Bắc | 1974 | Cần Giuộc | |
| 108 | Bùi Văn Nghĩa | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 109 | Đ/C Nghĩa | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 110 | Trịnh Đức Nghiêm | 1935 | , , Miền Bắc | 27/03/1972 | Châu Thành |
| 111 | Ngô | , , Miền Bắc | 0/05/1970 | Tỉnh Long An | |
| 112 | Đ/C Ngởi | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 113 | Ngũ | , , Miền Bắc | 1963 | Bến Lức | |
| 114 | Đ/C Ngữ | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 115 | Nguyễn Thống Nhất | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 116 | Đ/C Nhì | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 117 | Chiến Nhỏ | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 118 | Hai Nở | , , Miền Bắc | 1951 | Mộc Hóa | |
| 119 | Đ/C Long Phi | , , Miền Bắc | 1974 | Cần Giuộc | |
| 120 | Đ/C Phương | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 121 | Phạm Ngọc Phướng | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 122 | Đ/C Poan | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 123 | Đ/C Qua | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 124 | Đ/C Quán | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 125 | Nguyễn Đình Quân | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 126 | Đ/C Quí | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 127 | Đ/C Quì | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 128 | Đ/C Quyết | , , Miền Bắc | 1969 | Cần Giuộc | |
| 129 | Đ/C Ru | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 130 | Nguyễn Văn Sáng | , , Miền Bắc | 1969 | Châu Thành | |
| 131 | Đ/C Sĩ | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 132 | Đ/C Sĩ | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 133 | Nguyễn Văn Sinh | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 134 | Nguyễn Văn Sơn | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 135 | Trần Thời Sơn | , , Miền Bắc | Cần Giuộc | ||
| 136 | Đ/C Tả | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 137 | Tạ | , , Miền Nam | 1967 | Cần Đước | |
| 138 | LS Tài | , , Miền Bắc | 02/08/1971 | Đức Huệ | |
| 139 | Đỗ Văn Tâm | , , Miền Bắc | 22/09/1972 | Cần Giuộc | |
| 140 | Đ/C Tàu | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 141 | Thâm | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 142 | Đặng Cao Thắng | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 143 | Đ/C Thanh | , , Miền Bắc | Cần Giuộc | ||
| 144 | Ninh Thế Thanh | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 145 | Thanh | , , Miền Bắc | 1967 | Bến Lức | |
| 146 | Đ/C Văn Thành | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 147 | Nguyễn Đình Thành | , , Miền Bắc | 1974 | Đức Huệ | |
| 148 | Đ/C Thạnh | , , Miền Bắc | 05/05/1972 | Châu Thành | |
| 149 | Hoàng Văn Thảo | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 150 | Đ/C Thiệt | , , Miền Bắc | 11/07/1967 | Cần Giuộc | |
| 151 | Trần Văn Thịnh | , , Miền Bắc | 1970 | Châu Thành | |
| 152 | Tăng Minh Thông | 1948 | , , Miền Bắc | 18/04/1975 | Cần Đước |
| 153 | Đ/C Thụ | , , Miền Bắc | 1968 | Châu Thành | |
| 154 | Đ/C Thuần | , , Miền Bắc | 1974 | Cần Giuộc | |
| 155 | Đ/C Thuỷ | , , Miền Bắc | 1968 | Cần Giuộc | |
| 156 | Thuyền | , , Miền Bắc | 1963 | Bến Lức | |
| 157 | Anh Tính | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 158 | Đ/C Tính | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 159 | Tình | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 160 | Nguyễn Văn Tòng | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 161 | Đ/C Tổng | , , Miền Bắc | Cần Giuộc | ||
| 162 | Đ/C Sáu Trận | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 163 | Đ/C Triết | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 164 | Đ/C Trụ | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 165 | Đ/C Trụ | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 166 | Đào Xuân Trực | , , Miền Bắc | 08/01/1970 | Đức Huệ | |
| 167 | Đ/C Trung | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 168 | Nguyễn Đức Trung | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 169 | Trung | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 170 | Trung | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 171 | Đ/C Trường | 1930 | , , Miền Bắc | 1960 | Cần Giuộc |
| 172 | Ba Truyền | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 173 | Nguyễn Đức Tư | , , Miền Bắc | 1975 | Châu Thành | |
| 174 | Nguyễn Ngọc Tường | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 175 | Nguyễn Văn Tường | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 176 | Phan Văn Tuyển | 1955 | , , Miền Bắc | 18/04/1975 | Cần Đước |
| 177 | Đ/C Tý | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 178 | Đ/C Tý | , , Miền Bắc | 1974 | Cần Giuộc | |
| 179 | Đ/C Vàng | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 180 | Vũ Huy Vị | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 181 | Đ/C Viên | , , Miền Bắc | 1969 | Châu Thành | |
| 182 | Lê Viết | , , Miền Bắc | 10/02/1953 | Cần Giuộc | |
| 183 | Trung Việt | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 184 | Bùi Văn Vinh | 1956 | , , Miền Bắc | 18/04/1975 | Cần Đước |
| 185 | Đ/C Vĩnh | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 186 | Ngô Xuân Vịnh | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 187 | Đ/C Xạ | , , Miền Bắc | Cần Giuộc | ||
| 188 | Bùi Văn Xích | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 189 | Xiếu | , , Miền Bắc | Cần Đước | ||
| 190 | Đ/c Xuân | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 191 | Đ/C Xuân | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 192 | Đ/c Xuân | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 193 | Đ/C Xuân | , , Miền Bác | 1968 | Cần Giuộc | |
| 194 | Bùi Đức ý | , , Miền Bắc | Châu Thành | ||
| 195 | Đ/C ý | , , Miền Bắc | Cần Giuộc |
Nguồn : http://teacherho.vnweblogs.com
